拼
新春佳节
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnchūnjiājié
Tết Nguyên Đán (Lễ hội mùa xuân)
漢越
字解构
Phân tích chữ新xīnHSK1mới, vừa春chūnHSK3xuân; mùa xuân佳jiāHSK5đẹp; tốt; hay; lành; khoẻ节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分