拼
使劲
HSK6v 0 · Lv.1
shǐjìn
gắng sức; ra sức
漢越 sứ kình
字解构
Phân tích chữ使shǐHSK4sai bảo; sai khiến劲jìn多音HSK6sức lực; khoẻ mạnh; sức mạnh / tinh thần; tình cảm; lòng hăng hái; nhiệt tình
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分