拼
例外
HSK6v, n 0 · Lv.1
lìwài
ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ
漢越 lệ ngoại
例句
Câu ví dụ免费例句
我不喜欢猫,但这只猫是例外。
Wǒ bù xǐhuān māo, dàn zhè zhī māo shì lìwài.
≈HSK4
Tôi không thích mèo, nhưng con mèo này là ngoại lệ.
I don't like cats, but this cat is an exception.
冬天很冷,但今年是个例外。
Dōngtiān hěn lěng, dàn jīnnián shì ge lìwài.
≈HSK5
Mùa đông rất lạnh, nhưng năm nay là ngoại lệ.
Winter is very cold, but this year is an exception.
这个规定没有任何例外情况。
Zhège guīdìng méiyǒu rènhé lìwài qíngkuàng.
≈HSK4
Quy định này không có bất kỳ ngoại lệ nào.
This rule has no exceptions.
我们都要加班,他是个例外。
Wǒmen dōu yào jiābān, tā shì ge lìwài.
≈HSK5
Chúng tôi đều tăng ca, chỉ anh ấy là ngoại lệ.
We all have to work overtime; he is an exception.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分