拼
例外字
HSK6n 0 · Lv.1
lìwàizì
chữ ngoại lệ
漢越
字解构
Phân tích chữ例lìHSK4ví dụ; thí dụ外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chữ ngoại lệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →