拼
侠义
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiáyì
nghĩa hiệp
generous with one's help; chivalrous 侠义 之士 chivalrous man 侠义 行为 chivalrous act; knight-errantry; knightly deed 侠义 心肠 generous and gallant heart 侠义 小说 chivalric novels
漢越 hiệp nghĩa
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分