WinHSK

侠义

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiáyì

nghĩa hiệp

generous with one's help; chivalrous 侠义 之士 chivalrous man 侠义 行为 chivalrous act; knight-errantry; knightly deed 侠义 心肠 generous and gallant heart 侠义 小说 chivalric novels

漢越 hiệp nghĩa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧指讲义气,肯舍已助人的
义项 adjHSK7-9

nghĩa hiệp

旧指讲义气,肯舍已助人的

免费例句

他是一个很侠义的人。

Tā shì yīgè hěn xiáyì de rén.

HSK6

Anh ấy là một người nghĩa hiệp.

He is a chivalrous person.

侠义之士受人尊敬。

Xiáyì zhī shì shòu rén zūnjìng.

HSK6

Người nghĩa hiệp luôn được kính trọng.

Chivalrous people are respected.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan