WinHSK

便捷

HSK6adj
0 · Lv.1
biànjié

nhanh gọn; tiện lợi; dễ dàng; dễ sử dụng

quick; nimble 行动 便捷 act nimbly; be easy and swift of motion

漢越 tiện tiệp

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
便捷化biàn jié huàHSK6giục