拼
便捷
HSK6adj 0 · Lv.1
biànjié
nhanh gọn; tiện lợi; dễ dàng; dễ sử dụng
quick; nimble 行动 便捷 act nimbly; be easy and swift of motion
漢越 tiện tiệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 直捷而方便
- 动作轻快而敏捷
等级
义项 ①adj≈HSK6
nhanh gọn; tiện lợi; dễ dàng; dễ sử dụng
直捷而方便
免费例句
手机支付非常便捷。
Shǒujī zhīfù fēicháng biànjié.
≈HSK5
Thanh toán bằng điện thoại rất tiện lợi.
Mobile payment is very convenient.
网上购物非常便捷。
wǎng shàng gòu wù fēi cháng biàn jié
≈HSK5
Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi.
Online shopping is very convenient.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
nhạy bén; nhanh nhẹn; lanh lẹ; nhanh trí; linh lợi
动作轻快而敏捷
免费例句
她动作非常便捷。
Tā dòngzuò fēicháng biànjié.
≈HSK6
Động tác của cô ấy rất nhanh nhẹn.
Her movements are very nimble.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分