WinHSK

促成

HSK7-9v
0 · Lv.1
cùchéng

thúc đẩy; xúc tiến; thúc đẩy để đi đến thành công

force [ 相关词条 ] 促成温室 [名] [农业] forcing house 促成栽培 [名] [农业] forcing culture

漢越 xúc thành

例句

Câu ví dụ
免费例句

他促成了两家公司的合作。

Tā cùchéng le liǎng jiā gōngsī de hézuò.

HSK6

Anh ấy đã thúc đẩy sự hợp tác giữa các công ty.

He facilitated the cooperation between the companies.

这次会议促成了合作。

Zhè cì huìyì cùchéng le hézuò.

HSK6

Cuộc họp này đã xúc tiến hợp tác.

This meeting facilitated the cooperation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan