拼
促成
HSK7-9v 0 · Lv.1
cùchéng
thúc đẩy; xúc tiến; thúc đẩy để đi đến thành công
force [ 相关词条 ] 促成温室 [名] [农业] forcing house 促成栽培 [名] [农业] forcing culture
漢越 xúc thành
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分