拼
保修
HSK6v 0 · Lv.1
bǎoxiū
bảo hành; sửa chữa
guarantee to keep in good condition or repair 这个钟 保修
漢越 bảo tu
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bảo hành; sửa chữa
guarantee to keep in good condition or repair 这个钟 保修