WinHSK

保修

HSK6v
0 · Lv.1
bǎoxiū

bảo hành; sửa chữa

guarantee to keep in good condition or repair 这个钟 保修

漢越 bảo tu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.