WinHSK

保姆

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎomǔ

bảo mẫu; vú em; nữ giúp việc; cô người làm

nursery or kindergarten worker; child-care worker

漢越 bảo mỗ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受雇为人照管儿童或为人从事家务劳动的妇女
义项 nHSK7-9

bảo mẫu; vú em; nữ giúp việc; cô người làm

受雇为人照管儿童或为人从事家务劳动的妇女

免费例句

他们家有两个保姆。

Tāmen jiā yǒu liǎng gè bǎomǔ.

HSK3

Nhà họ có hai cô bảo mẫu.

Their family has two nannies.

我家请了个保姆。

wǒ jiā qǐng le gè bǎomǔ.

HSK4

Nhà tôi mời một người giúp việc.

My family hired a nanny.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50