拼
临时保姆
HSK7-9n 0 · Lv.1
línshíbǎomǔ
người trông trẻ
漢越
字解构
Phân tích chữ临línHSK5gần; giáp; đối diện; đứng trước时shíHSK1thời gian; lúc; giờ保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ姆mǔHSK7-9bảo mẫu; vú em; nhũ mẫu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分