WinHSK

保税

HSK5v
0 · Lv.1
bǎoshuì

bảo thuế; bảo lưu thuế nhập khẩu; tạm treo thuế nhập khẩu (tạm ghi nợ để khỏi đóng thuế nhập khẩu cũng như hoàn thuế khi tái xuất hàng gia công tạm nhập)

bonded; in bond 保税 制度 bonded system 保税 商品 bonded goods; goods in bond 保税 货值 bonded value 保税 工厂 bonded factory 保税 港口 bonded port 保税 单 bond note [ 相关词条 ] 保税仓库 [名] bonded storehouse/warehouse; customs/licensed warehouse 保税区 [名] bonded area

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.