WinHSK

保税

HSK5v
0 · Lv.1
bǎoshuì

bảo thuế; bảo lưu thuế nhập khẩu; tạm treo thuế nhập khẩu (tạm ghi nợ để khỏi đóng thuế nhập khẩu cũng như hoàn thuế khi tái xuất hàng gia công tạm nhập)

bonded; in bond 保税 制度 bonded system 保税 商品 bonded goods; goods in bond 保税 货值 bonded value 保税 工厂 bonded factory 保税 港口 bonded port 保税 单 bond note [ 相关词条 ] 保税仓库 [名] bonded storehouse/warehouse; customs/licensed warehouse 保税区 [名] bonded area

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凡由国外进口的物品再行加工出口,避免日后出口退税的手续,在进口时暂时记账,先免缴关税,称为保税
义项 vHSK5

bảo thuế; bảo lưu thuế nhập khẩu; tạm treo thuế nhập khẩu (tạm ghi nợ để khỏi đóng thuế nhập khẩu cũng như hoàn thuế khi tái xuất hàng gia công tạm nhập)

凡由国外进口的物品再行加工出口,避免日后出口退税的手续,在进口时暂时记账,先免缴关税,称为保税

免费例句

保税制度适用于国际贸易。

Bǎoshuì zhìdù shìyòng yú guójì màoyì.

HSK6

Chế độ bảo thuế áp dụng trong thương mại quốc tế.

The bonded system applies to international trade.

这些货物需要办理保税手续。

Zhèxiē huòwù xūyào bànlǐ bǎoshuì shǒuxù.

HSK6

Những hàng hóa này cần xử lý bảo thuế.

These goods need to go through bonded procedures.