WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
保障
HSK6
v, n
0 · Lv.1
bǎozhàng
bảo đảm; bảo hộ; bảo vệ
漢越 bảo chướng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
保障营
bǎo zhàng yíng
HSK6
tiểu đoàn hậu cần
买家保障
mǎi jiā bǎo zhàng
HSK6
bảo đảm quyền lợi người mua
保障监督
bǎo zhàng jiān dū
HSK6
giám sát bảo đảm
社会保障
shè huì bǎo zhàng
HSK6
an sinh xã hội; bảo hiểm xã hội
质量保障
zhì liàng bǎo zhàng
HSK6
Đảm bảo chất lượng
查词
复习
真题
工具
我的