拼
买家保障
HSK6v 0 · Lv.1
mǎijiābǎozhàng
bảo đảm quyền lợi người mua
漢越
字解构
Phân tích chữ买mǎiHSK1mua家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ障zhàngHSK6che đậy; che chắn; cách trở; ngăn cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分