WinHSK

信箱

HSK5n
0 · Lv.1
xìnxiānɡ

thùng thư; hòm thư; hộp thư

mailbox

漢越 tín tương

例句

Câu ví dụ
免费例句

信箱里有一封信。

Xìnxiāng lǐ yǒu yī fēng xìn.

HSK3

Trong hộp thư có một bức thư.

There is a letter in the mailbox.

你的信箱很满。

nǐ de xìn xiāng hěn mǎn.

HSK4

Hộp thư của bạn rất đầy.

Your mailbox is very full.

每个信箱都有一个编号。

Měi ge xìnxiāng dōu yǒu yī ge biānhào.

HSK4

Mỗi hộp thư đều có một số hiệu.

Each mailbox has a number.

我的信箱需要清理。

Wǒ de xìnxiāng xūyào qīnglǐ.

HSK3

Hộp thư của tôi cần được dọn dẹp.

My mailbox needs to be cleaned.

我每天检查信箱。

Wǒ měitiān jiǎnchá xìnxiāng.

HSK4

Tôi kiểm tra hộp thư mỗi ngày.

I check the mailbox every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

那份总结明天中午能写完吗?HSK4
那份总结明天中午能写完吗?
您放心,保证写完。
好,你写完后发到我的信箱里,我先看看。
明白,没问题。
你要的那篇文章我已经翻译好了,你什…HSK4
你要的那篇文章我已经翻译好了,你什么时候来取?
你发邮件给我吧,你知道我的信箱吧?
喂,小张,你知道咱们那个公共信箱的…HSK5
喂,小张,你知道咱们那个公共信箱的新密码吗?
知道,您现在方便记吗?
我现在没有笔,请你给我发个短信吧。
行,您稍等,我马上给您发过去。
我信箱的密码忘了,你知道怎么找回密…HSK5
我信箱的密码忘了,你知道怎么找回密码吗?
你重新再注册一个吧,反正也不是很麻烦。
可有些文件只在那个信箱里有。
那我帮你看看。
这个信箱好久没用,密码又忘了,有什…HSK5
这个信箱好久没用,密码又忘了,有什么办法吗?
可以申请找回密码啊,或者干脆重新注册个新的好了。