拼
语音信箱
HSK5n 0 · Lv.1
yǔyīnxìnxiāng
hộp thư thoại
漢越
字解构
Phân tích chữ语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời音yīnHSK3tiếng; âm; giọng; âm thanh信xìnHSK3tin; tin tưởng箱xiāngHSK3rương; hòm; va li
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分