拼
修复
HSK6v 0 · Lv.1
xiūfù
sửa chữa; trùng tu
repair; restore; renovate; rehabilitate 在 修复 中 under reconstruction/repair 生态 修复 eco-restoration 无法 修复 beyond repair 修复 成原样 restore sth to its original form 修复
漢越 tu phục
例句
Câu ví dụ免费例句
我们需要修复合作关系。
Wǒmen xūyào xiūfù hézuò guānxì.
≈HSK5
Chúng ta cần thiết lập lại mối quan hệ hợp tác.
We need to repair the cooperative relationship.
修复残破的书籍需要专业的技艺。
Xiūfù cánpò de shūjí xūyào zhuānyè de jìyì.
≈HSK5
Việc phục chế sách bị hư hại đòi hỏi kỹ thuật chuyên nghiệp.
Repairing damaged books requires professional skills.
他们决定修复友谊。
Tāmen juédìng xiūfù yǒuyì.
≈HSK5
Họ quyết định hàn gắn tình bạn.
They decided to repair their friendship.
我们需要修复关系。
Wǒmen xūyào xiūfù guānxì.
≈HSK5
Chúng ta cần hàn gắn mối quan hệ.
We need to repair the relationship.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分