拼
修复
HSK6v 0 · Lv.1
xiūfù
sửa chữa; trùng tu
repair; restore; renovate; rehabilitate 在 修复 中 under reconstruction/repair 生态 修复 eco-restoration 无法 修复 beyond repair 修复 成原样 restore sth to its original form 修复
漢越 tu phục
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分