WinHSK

修建

HSK5v
0 · Lv.1
xiūjiàn

thi công; xây dựng

build; construct; erect 修建 桥梁 construct a bridge 修建 纪念碑 erect a monument 修建 机场 build an airport

漢越 tu kiến

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan