WinHSK

修建

HSK5v
0 · Lv.1
xiūjiàn

thi công; xây dựng

build; construct; erect 修建 桥梁 construct a bridge 修建 纪念碑 erect a monument 修建 机场 build an airport

漢越 tu kiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用砖;瓦;木料;水泥;砂等建造;建筑
义项 vHSK5

thi công; xây dựng

用砖;瓦;木料;水泥;砂等建造;建筑

免费例句

今年我们修建了一座水库。

jīn nián wǒ men xiū jiàn le yí zuò shuǐ kù 。

HSK4

Năm nay chúng tôi đã xây dựng một hồ chứa nước.

This year we built a reservoir.

工人们正在修建一条铁路。

gōng rén men zhèng zài xiū jiàn yì tiáo tiě lù 。

HSK4

Những công nhân đang xây dựng một tuyến đường sắt.

The workers are building a railway.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan