拼
修理
HSK4v 0 · Lv.1
xiūlǐ
sửa chữa; tu sửa
punish 把某人 修理
漢越 tu lí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使损坏的东西恢复原来的形状或作用
- 用剪刀等工具修,使树、化、毛发等变得整齐
- 批评或者惩罚一个人,让他知道自己的错
等级
义项 ①v≈HSK4
sửa chữa; tu sửa
使损坏的东西恢复原来的形状或作用
免费例句
门把手坏了,需要修理。
mén bǎ shǒu huài le,xū yào xiū lǐ。
≈HSK3
Tay nắm cửa bị hỏng, cần sửa chữa.
The door handle is broken and needs repair.
工人正在修理电线。
gōng rén zhèng zài xiū lǐ diàn xiàn
≈HSK3
Công nhân đang sửa chữa dây điện.
Workers are repairing the electrical wires.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
xén; tỉa; sửa; cắt tỉa
用剪刀等工具修,使树、化、毛发等变得整齐
义项 ③v≈HSK4
phê bình; trừng phạt
批评或者惩罚一个人,让他知道自己的错
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分