拼
修理电源
HSK6v 0 · Lv.1
xiūlǐdiànyuán
sửa điện nguồn
漢越
字解构
Phân tích chữ修xiūHSK4sửa chữa; tu sửa; chỉnh đốn理lǐHSK3quản lý; xử lý电diànHSK1điện源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sửa điện nguồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →