拼
修筑
HSK5v 0 · Lv.1
xiūzhù
xây dựng (đường sá, công sự...)
build; construct; put up 修筑 堤坝 put up dykes; build/construct/erect a dam 修筑 工事 construct defences; build fortifications; build defence works 修筑 道路 build a road
漢越 tu trúc
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分