WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
修饰
HSK5
v
0 · Lv.1
xiūshì
tu sức; tân trang; trang trí
decorate; adorn; embellish 修饰
漢越 tu sức
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
修饰话
xiū shì huà
HSK5
từ bổ nghĩa
修饰语
xiū shì yǔ
HSK5
(ngữ pháp) bổ ngữ
副词修饰
fù cí xiū shì
HSK5
trạng từ bổ nghĩa
查词
复习
真题
工具
我的