拼
修饰话
HSK5n 0 · Lv.1
xiūshìhuà
từ bổ nghĩa
漢越
字解构
Phân tích chữ修xiūHSK4sửa chữa; tu sửa; chỉnh đốn饰shìHSK5che đậy; che lấp; phủ lên; khỏa lấp; giả vờ话huàHSK1lời nói, chuyện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
từ bổ nghĩa
认识每个字,再去看它们组成的词 →