WinHSK

修饰

HSK5v
0 · Lv.1
xiūshì

tu sức; tân trang; trang trí

decorate; adorn; embellish 修饰

漢越 tu sức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 修整装饰使整齐美观
  2. 梳妆打扮
  3. 修改润饰,使语言文字明确生动
义项 vHSK5

tu sức; tân trang; trang trí

修整装饰使整齐美观

免费例句

她用简单的装饰修饰了房间。

Tā yòng jiǎndān de zhuāngshì xiūshì le fángjiān.

HSK6

Cô ấy dùng đồ trang trí đơn giản để trang hoàng căn phòng.

She decorated the room with simple ornaments.

修饰语让句子更生动。

Xiūshìyǔ ràng jùzi gèng shēngdòng.

HSK6

Từ bổ nghĩa làm câu sống động hơn.

Modifiers make sentences more vivid.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

chải chuốt; trang điểm; làm đẹp

梳妆打扮

免费例句

他出门前总要修饰一下头发。

Tā chūmén qián zǒng yào xiūshì yīxià tóufa.

HSK6

Anh ấy luôn chải chuốt tóc tai trước khi ra ngoài.

He always touches up his hair before going out.

义项 vHSK5

sửa; chỉnh sửa

修改润饰,使语言文字明确生动

免费例句

你把这篇稿子再修饰一下。

Nǐ bǎ zhè piān gǎozi zài xiūshì yíxià.

HSK5

Anh đem bản thảo này sửa lại một chút.

Please polish this draft a bit more.

这段文字需要稍微修饰一下。

Zhè duàn wénzì xūyào shāowēi xiūshì yíxià.

HSK5

Đoạn văn này cần chỉnh sửa một chút.

This passage needs a little polishing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50