WinHSK

俱全

HSK6adj
0 · Lv.1
quán

đầy đủ; đủ cả

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他家厨房设备俱全。

Tā jiā chúfáng shèbèi jùquán.

HSK6

Nhà anh ấy có đầy đủ thiết bị nhà bếp.

His kitchen is fully equipped.