拼
俱全
HSK6adj 0 · Lv.1
jùquán
đầy đủ; đủ cả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 俱全是一个词语,拼音是jùquán,解释是齐全;完备。
等级
义项 ①adj≈HSK6
đầy đủ; đủ cả
俱全是一个词语,拼音是jùquán,解释是齐全;完备。
免费例句
他家厨房设备俱全。
Tā jiā chúfáng shèbèi jùquán.
≈HSK6
Nhà anh ấy có đầy đủ thiết bị nhà bếp.
His kitchen is fully equipped.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分