拼
借给
HSK3v 0 · Lv.1
jiègěi
cho mượn; cho vay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你能借给我手机吗?
Nǐ néng jiè gěi wǒ shǒujī ma?
≈HSK3
Bạn có thể cho tôi mượn điện thoại không?
Can you lend me your phone?
她借给我一个盒子。
tā jiè gěi wǒ yī gè hézi.
≈HSK3
Cô ấy đã cho tôi mượn một cái hộp.
She lent me a box.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你现在想考研究生也来得及,我这里有…HSK5
男:你现在想考研究生也来得及,我这里有很多书可以给你做参考。
女:那太好了,借给我吧,我要抓紧时间复习了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分