拼
借给
HSK3v 0 · Lv.1
jiègěi
cho mượn; cho vay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示将某物借给他人使用
等级
义项 ①v≈HSK3
cho mượn; cho vay
表示将某物借给他人使用
免费例句
你能借给我手机吗?
Nǐ néng jiè gěi wǒ shǒujī ma?
≈HSK3
Bạn có thể cho tôi mượn điện thoại không?
Can you lend me your phone?
她借给我一个盒子。
tā jiè gěi wǒ yī gè hézi.
≈HSK3
Cô ấy đã cho tôi mượn một cái hộp.
She lent me a box.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分