WinHSK

倡导

HSK7-9v
0 · Lv.1
chàngdǎo

khởi xướng; đề xướng; khơi mào; đi đầu; ủng hộ

漢越 xướng đạo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 带头提倡
义项 vHSK7-9

khởi xướng; đề xướng; khơi mào; đi đầu; ủng hộ

带头提倡

免费例句

在他的倡导与带领下,不出几年,当地便绿树成荫,鸟语花香,与之前的荒凉景象完全不同了。

HSK5

他倡导环保生活方式。

Tā chàngdǎo huánbǎo shēnghuó fāngshì.

HSK6

Anh ấy ủng hộ lối sống thân thiện với môi trường.

He advocates an environmentally friendly lifestyle.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50