拼
倡导者
HSK7-9n 0 · Lv.1
chàngdǎozhě
người ủng hộ; người đề xướng; người khởi xướng
漢越
字解构
Phân tích chữ倡chàngHSK5dẫn hát导dǎoHSK4chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn者zhěHSK3là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分