WinHSK

倾向

HSK6v, n
0 · Lv.1
qīngxiàng

nghiêng về; hướng về; thiên về

漢越 khuynh hướng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比较赞同某一种意见
  2. 思想行为表现出来的发展方向
义项 vHSK6

nghiêng về; hướng về; thiên về

比较赞同某一种意见

免费例句

严父慈母,是指父母在教育孩子问题上有不同的倾向——父亲多严格而母亲多慈爱。

HSK5

如果车身颜色是浅色系,如淡紫、淡绿或香槟色,则车主可能多愁善感,有点儿忧郁倾向。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

xu thế; xu hướng; khuynh hướng

思想行为表现出来的发展方向

免费例句

他的政治倾向很明显。

Tā de zhèngzhì qīngxiàng hěn míngxiǎn.

HSK6

Khuynh hướng chính trị của anh ấy rất rõ ràng.

His political inclination is very obvious.

经济发展倾向于全球化。

Jīngjì fāzhǎn qīngxiàng yú quánqiúhuà.

HSK6

Sự phát triển kinh tế có xu hướng toàn cầu hóa.

Economic development tends toward globalization.