WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
倾向
HSK6
v, n
0 · Lv.1
qīngxiàng
nghiêng về; hướng về; thiên về
漢越 khuynh hướng
字解构
Phân tích chữ
倾
qīng
HSK6
nghiêng; lệch
向
xiàng
HSK3
hướng; phương hướng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
倾向于
qīng xiàng yú
HSK6
nghiêng về; thiên về
倾向性
qīng xiàng xìng
HSK6
tính khuynh hướng (của một số nhà văn, người làm nghệ thuật)
不良倾向
bù liáng qīng xiàng
HSK6
xu hướng xấu
离职倾向
lí zhí qīng xiàng
HSK6
Ý định nghỉ việc (tiếng Anh: Turnover intention) có thể hiểu đơn giản là mức độ mà nhân viên có ý định từ bỏ; là một sự sẵn sàng cố ý rời khỏi tổ chức.
查词
复习
真题
工具
我的