拼
倾覆
HSK6v 0 · Lv.1
qīngfù
đổ xuống (vật thể)
overthrow; overturn; topple 倾覆 政府 overthrow a government 倾覆 国家政权 overthrow/topple the regime of a country
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
了,漂浮在水面上。
≈HSK6
Họ tìm thấy xuồng cứu sinh đang trôi lật ngửa trên mặt nước. Chiếc thuyền buồm đã bị lật trong cơn bão.
They found the lifeboat floating upside down. 帆船在风暴中 倾覆 了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分