WinHSK

倾覆

HSK6v
0 · Lv.1
qīng

đổ xuống (vật thể)

overthrow; overturn; topple 倾覆 政府 overthrow a government 倾覆 国家政权 overthrow/topple the regime of a country

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan