WinHSK

倾轧

HSK1v
0 · Lv.1
qīng

đấu đá; cấu xé; loại trừ nhau; chèn cựa; cấu véo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

资产阶级政党内部,各个派系互相倾轧,勾心斗角。

zīchǎn jiējí zhèngdǎng nèibù, gège pàixì hùxiāng qīngyà, gōuxīndòujiǎo.

HSK6

Trong nội bộ chính đảng của giai cấp tư sản, các phe phái đấu đá và tranh giành lẫn nhau.

Within the bourgeois political parties, various factions engage in internal strife and intrigue.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan