拼
倾轧
HSK1v 0 · Lv.1
qīngyà
đấu đá; cấu xé; loại trừ nhau; chèn cựa; cấu véo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在同一组织中排挤打击不同派系的人
- 彼此有意见而合不来; 因不满意对方而故意为难
- 争执的事情
- 在竞争中,彼此之间为了利益而进行的激烈斗争。
等级
义项 ①v≈HSK1
đấu đá; cấu xé; loại trừ nhau; chèn cựa; cấu véo
在同一组织中排挤打击不同派系的人
免费例句
资产阶级政党内部,各个派系互相倾轧,勾心斗角。
zīchǎn jiējí zhèngdǎng nèibù, gège pàixì hùxiāng qīngyà, gōuxīndòujiǎo.
≈HSK6
Trong nội bộ chính đảng của giai cấp tư sản, các phe phái đấu đá và tranh giành lẫn nhau.
Within the bourgeois political parties, various factions engage in internal strife and intrigue.
义项 ②v≈HSK1
lục đục
彼此有意见而合不来; 因不满意对方而故意为难
义项 ③v≈HSK1
lủng củng
争执的事情
义项 ④v≈HSK1
cào cấu; kình địch; đấu đá lẫn nhau
在竞争中,彼此之间为了利益而进行的激烈斗争。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分