拼
偏心
HSK7-9adj 0 · Lv.1
piānxīn
bất công; thiên vị; không công bằng
off-centre; eccentric 偏心 圆 eccentric circle 偏心 运动 eccentric motion 偏心 轴 eccentric shaft 偏心 盘 eccentric disc 偏心 轮 eccentric (wheel) 偏心 率 eccentricity 偏心 力 eccentric force 偏心 角 eccentric angle 偏心 度 eccentricity; degree of eccentricity 偏心 齿轮/凸轮 eccentric gear/cam
漢越 thiên tâm
例句
Câu ví dụ免费例句
他的决定很偏心。
tā de juédìng hěn piānxīn.
≈HSK5
Quyết định của anh ấy rất thiên vị.
His decision is very biased.
这种行为显得偏心。
zhè zhǒng xíngwéi xiǎnde piānxīn.
≈HSK5
Hành vi này tỏ ra thiên vị.
This kind of behavior seems biased.
他的观点非常偏心。
tā de guāndiǎn fēicháng piānxīn.
≈HSK5
Quan điểm của anh ấy rất thiên vị.
His point of view is very biased.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分