WinHSK

偏旁

HSK7-9n
0 · Lv.1
piānpáng

thiên bàng (một phần của chữ Hán)

radical; character components; basic structural parts of Chinese characters

漢越 thiên bàng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 构成汉字形体的某些基本组成部分。如“忆”中的“忄”和“乙”,“问”中的“门”和“口”
义项 nHSK7-9

thiên bàng (một phần của chữ Hán)

构成汉字形体的某些基本组成部分。如“忆”中的“忄”和“乙”,“问”中的“门”和“口”

免费例句

偏旁是汉字的一部分。

piānpáng shì hànzì de yī bùfen.

HSK6

Thiên bàng là một phần của chữ Hán.

Radicals are a part of Chinese characters.

这个字的偏旁很简单。

zhège zì de piānpáng hěn jiǎndān.

HSK6

Bộ thủ của chữ này rất đơn giản.

The radical of this character is very simple.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50