拼
偏旁
HSK7-9n 0 · Lv.1
piānpáng
thiên bàng (một phần của chữ Hán)
radical; character components; basic structural parts of Chinese characters
漢越 thiên bàng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiên bàng (một phần của chữ Hán)
radical; character components; basic structural parts of Chinese characters
认识每个字,再去看它们组成的词 →