WinHSK

偕老

HSK1v
0 · Lv.1
xiélǎo

giai lão; vợ chồng cùng nhau chung sống đến già

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夫妻共同生活到老
义项 vHSK1

giai lão; vợ chồng cùng nhau chung sống đến già

夫妻共同生活到老