拼
偕老
HSK1v 0 · Lv.1
xiélǎo
giai lão; vợ chồng cùng nhau chung sống đến già
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 夫妻共同生活到老
等级
义项 ①v≈HSK1
giai lão; vợ chồng cùng nhau chung sống đến già
夫妻共同生活到老
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giai lão; vợ chồng cùng nhau chung sống đến già
giai lão; vợ chồng cùng nhau chung sống đến già
夫妻共同生活到老