WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
偕老
HSK1
v
0 · Lv.1
xié
lǎo
giai lão; vợ chồng cùng nhau chung sống đến già
漢越
字解构
Phân tích chữ
偕
xié
HSK1
cùng
老
lǎo
HSK1
già
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
白头偕老
bái tóu xié lǎo
HSK2
đầu bạc răng long; chung sống hoà hợp; bên nhau hạnh phúc đến già
百年偕老
bǎi nián xié lǎo
HSK1
chúc cả ông, bà trăm tuổi; cùng sống với nhau đến trăm tuổi, đến lúc già; chúc vợ chồng mới cưới sống lâu hòa hợp đến trăm tuổi
查词
复习
真题
工具
我的