拼
停下
HSK4v 0 · Lv.1
tínɡxiɑ
ngừng; dừng lại; ngừng lại
漢越 đình hạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 停止行动或运动;使不再继续前进或活动
等级
义项 ①v≈HSK4
ngừng; dừng lại; ngừng lại
停止行动或运动;使不再继续前进或活动
免费例句
他停下脚步看着我。
Tā tíngxià jiǎobù kànzhe wǒ.
≈HSK4
Anh ấy dừng bước nhìn tôi.
He stopped and looked at me.
她停下了手中的活儿。
Tā tíngxià le shǒu zhōng de huór.
≈HSK4
Cô ấy tạm dừng công việc đang làm.
She stopped the work in her hands.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分