拼
停下来
HSK4v 0 · Lv.1
tíngxiàlái
dừng lại
漢越
字解构
Phân tích chữ停tíngHSK4tạnh; im; dừng; ngừng; ngưng lại; ngưng chạy下xiàHSK1dưới, phía dưới来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dừng lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →