拼
停止
HSK4v 0 · Lv.1
tíngzhǐ
thôi; dừng; ngừng; ngưng; đình chỉ; chấm dứt
漢越 đình chỉ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不再进行
等级
义项 ①v≈HSK4
thôi; dừng; ngừng; ngưng; đình chỉ; chấm dứt
不再进行
免费例句
这件事或者赶快停止,或者重新开始。
≈HSK3
公共汽车停止服务了。
Gōnggòng qìchē tíngzhǐ fúwù le.
≈HSK4
Xe buýt đã ngừng phục vụ.
The bus has stopped service.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分